Dịch nghĩa:
このクリーム試してみて、肌がめっちゃ潤うから。
Hãy thử kem này xem, nó làm da mềm mượt lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
肌
Cơ
kết cấu; da; cơ thể; vân
潤
Nhuận
ướt; lợi ích