Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このクリームは、リキッドっぽくて
使
つか
いやすい。
Loại kem này có dạng lỏng và dễ sử dụng.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
クリーム
kem
リキッド
chất lỏng
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả