Dịch nghĩa:
このキーボードは、キーを叩く音がほとんどしない優れものさ。
Bàn phím này thật tuyệt, gần như không nghe thấy tiếng gõ.
Từ vựng:
Hán tự:
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội