Dịch nghĩa:
このガイドブック、あんたの旅行の役に立つかもよ。
Cuốn cẩm nang này có thể hữu ích cho chuyến đi của bạn đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng