Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカメラはあのカメラほど
高
たか
くない。
Chiếc máy ảnh này không đắt bằng cái kia.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
カメラ
máy ảnh
あの
này; ừm
高い
たかい
cao; cao lớn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt