Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカフェのブルーベリーマフィンは、
安
やす
いわね。
Bánh muffin việt quất ở quán cà phê này rẻ nhỉ.
Từ vựng:
此の
この
này
カフェ
quán cà phê
ブルーベリー
việt quất
マフィン
bánh muffin
安い
やすい
rẻ; không đắt
Hán tự:
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình