Dịch nghĩa:
このオーケストラの指揮者は優れた音楽家です。
Người chỉ huy dàn nhạc này là một nhạc sĩ xuất sắc.
Từ vựng:
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
揮
Huy
vung; lắc
者
Giả
người
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ