Dịch nghĩa:
このエントリーフォームが動かないのか、それともうちのインターネット接続が正常じゃないのか?
Mẫu đăng ký này không hoạt động hay là kết nối internet của tôi không ổn?
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
正
Chính
chính xác; công bằng
常
Thường
thông thường