Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このらくだは人ひとによくなれているからだれが乗のっても大丈夫だいじょうぶです。
Con lạc đà này quen với con người nên ai cũng có thể cưỡi được.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
駱駝
らくだ
lạc đà
人
ひと
người; ai đó
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
誰
だれ
ai
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
大丈夫
だいじょうぶ
an toàn; không vấn đề; ổn; không sợ hãi; được

Hán tự:

人
Nhân người
乗
Thừa lên xe; nhân
大
Đại lớn; to
丈
Trượng chiều dài; ông
夫
Phu chồng; đàn ông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật