Dịch nghĩa:
このような義務があるなんて知らなかった。
Tôi không biết mình có nghĩa vụ như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
義
Nghĩa
chính nghĩa
務
Vụ
nhiệm vụ
知
Tri
biết; trí tuệ