Dịch nghĩa:
このような状況の中で、医者はどうすべきなのでしょうか。
Trong tình huống như thế này, bác sĩ nên làm gì?
Từ vựng:
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người