Dịch nghĩa:
このような仕事で怖い顔をしたら、お客さんはいらっしゃらないでしょう。
Nếu để gương mặt đáng sợ trong công việc này, có lẽ sẽ không có khách hàng nào đến.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
客
Khách
khách