Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このはしごをしっかり
押
お
さえてくれ。
Hãy giữ chắc cái thang này cho tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
梯子
はしご
thang
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
押さえる
おさえる
ghìm lại; giữ chặt; ấn xuống; giữ cố định
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp