Dịch nghĩa:
このはしごをしっかりと押さえておいて下さい。
Làm ơn giữ chặt cái thang này giúp tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém