Dịch nghĩa:
このご婦人にタクシーを呼んで下さい。
Làm ơn gọi taxi cho bà này.
Từ vựng:
Hán tự:
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém