Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このごろは彼かれがきちんと仕事しごとをやってくれるのを当あてにできない。
Gần đây không thể tin tưởng anh ấy làm việc đúng mực.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
呉れる
くれる
cho; để cho
当て
あて
Mục tiêu; đối tượng; mục đích; kết thúc
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật