Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このくつを
試
ため
しにはいて、
合
あ
うかどうかみてみなさい。
Hãy thử đôi giày này xem có vừa không.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1