Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このくつを試ためしにはいて、合あうかどうかみてみなさい。
Hãy thử đôi giày này xem có vừa không.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
試し
ためし
thử nghiệm; kiểm tra
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm

Hán tự:

試
Thí thử; kiểm tra
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật