Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このいすはいくら出だせば売うってくれますか。
Bạn sẵn lòng bán cái ghế này cho tôi với giá bao nhiêu?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
幾ら
いくら
bao nhiêu
出す
だす
lấy ra; đưa ra
売る
うる
bán
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
売
Mại bán

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật