Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このあたりは
駐車
ちゅうしゃ
できるスペースがほとんどない。
Ở khu vực này hầu như không có chỗ đậu xe.
Từ vựng:
此の
この
này
駐車
ちゅうしゃ
đỗ xe
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
スペース
không gian; chỗ trống
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe