Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ことわざにもあるように、時ときは金きんなり。
Như câu tục ngữ, thời gian là vàng.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

諺
ことわざ
tục ngữ; châm ngôn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
金
かね
tiền

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
金
Kim vàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật