Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらのナイフは、お
肉
にく
を
切
き
るためのものです。
Con dao này dùng để cắt thịt.
Từ vựng:
ナイフ
dao
肉
にく
thịt
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
肉
Nhục
thịt
切
Thiết
cắt; sắc bén