Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここ最近さいきんすぐに疲つかれてしまうんです。
Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi rất nhanh.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
最近
さいきん
Gần đây
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

最
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật