Dịch nghĩa:
ここ一年の10大ニュースにはどんなものがあったと思いますか。
Bạn nghĩ có những sự kiện nào nằm trong top 10 tin tức của năm qua không?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
大
Đại
lớn; to
思
Tư
nghĩ