Dịch nghĩa:
ここら辺にレンタルサイクルができる場所ってありますか?
Có chỗ nào cho thuê xe đạp xung quanh đây không?
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ