Dịch nghĩa:

Xe buýt ở đây chạy bao nhiêu lần một giờ?

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Xuất ra ngoài