Dịch nghĩa:
ここのネットカフェは学生相手の店で、料金は1時間約100円からとなります。
Quán net ở đây phục vụ cho sinh viên, giá khoảng 100 yên một giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
手
Thủ
tay
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn