Dịch nghĩa:
ここに名前と住所を記入してください。
Hãy điền tên và địa chỉ vào đây.
Từ vựng:
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn