Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにドイツの
大
おお
きな
地図
ちず
があります。
Ở đây có một tấm bản đồ lớn của Đức.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
大きな
おおきな
to; lớn
地図
ちず
bản đồ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch