Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここには
超
ちょう
厳
きび
しいルールがあるんだ。
Ở đây có những quy tắc cực kỳ nghiêm ngặt.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
厳しい
きびしい
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; cứng nhắc; không khoan nhượng; không ngừng
ルール
quy tắc
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc