Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにちょっとした
痛
いた
みがあります。
Tôi có một chút đau ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
為る
する
làm
痛み
いたみ
đau
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím