Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここなら、いい
靴
くつ
が
見
み
つかるはずだよ。
Ở đây chắc chắn bạn sẽ tìm được đôi giày tốt.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
見つかる
みつかる
được tìm thấy; được phát hiện
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy