Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここで
造
つく
られるワインは、とても
有名
ゆうめい
なんですよ。
Rượu vang được sản xuất ở đây rất nổi tiếng.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
ワイン
rượu vang
迚も
とても
rất; cực kỳ
有名
ゆうめい
nổi tiếng
Hán tự:
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng