Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここで
君
きみ
に
会
あ
うとは
想像
そうぞう
もしなかった。
Tôi không bao giờ tưởng tượng được là sẽ gặp bạn ở đây.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
君
きみ
bạn; bạn bè
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
為る
する
làm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung