Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ここでタバコ
吸
す
ってかまいませんか?」「ええ、いいですよ」
"Bạn không phiền nếu tôi hút thuốc lá ở đây chứ?" "Ừ, cứ hút tự nhiên"
Từ vựng:
此処
ここ
đây
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
構う
かまう
quan tâm
ええ
vâng; đúng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít