Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここでは
大声
おおごえ
で
話
はな
してはいけません。
Không được nói to ở đây.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
大声
おおごえ
giọng nói lớn
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
声
Thanh
giọng nói
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện