Dịch nghĩa:
ここでお前に会うなんて、夢にも思わなかったよ。
Không ngờ lại gặp bạn ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ