Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここから3キロほど
川上
かわかみ
に
村
むら
が1つある。
Có một ngôi làng cách đây khoảng 3 km về phía thượng nguồn.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
キロ
kilo-; 1000
川上
かわかみ
thượng nguồn sông; thượng lưu
村
むら
làng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
上
Thượng
trên
村
Thôn
làng; thị trấn