Dịch nghĩa:

Có cách nào khác để ra khỏi đây không?

Hán tự:

Xuất ra ngoài
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống