Dịch nghĩa:
こうした雪の天候だと外に遊びに出たくなる。
Với thời tiết tuyết như thế này, tôi muốn ra ngoài chơi.
Từ vựng:
Hán tự:
雪
Tuyết
tuyết
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
外
Ngoại
bên ngoài
遊
Du
chơi
出
Xuất
ra ngoài