Dịch nghĩa:
こういった状況ではどうしたらいいのか教えてください。
Trong tình huống như thế này, làm ơn chỉ cho tôi biết phải làm gì.
Từ vựng:
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng
教
Giáo
giáo dục