Dịch nghĩa:
こういう生き方もあるのかと感心した。
Tôi đã ngạc nhiên và ngưỡng mộ cách sống như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
心
Tâm
trái tim; tâm trí