Dịch nghĩa:
こういう機器では買いたくなるような値段です。
Đây là một mức giá khiến bạn muốn mua loại thiết bị này.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
器
Khí
dụng cụ; khả năng
買
Mãi
mua
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang