Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
くしゃみが
出
で
そう・・・ティッシュちょうだい。
Tôi sắp hắt xì... Làm ơn đưa tôi khăn giấy.
Từ vựng:
出る
でる
rời đi; ra ngoài
そう
có vẻ
ティッシュ
khăn giấy
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài