Dịch nghĩa:
ぎこちない笑いをした店員が答えた。
Nhân viên cửa hàng đã trả lời với nụ cười gượng gạo.
Từ vựng:
Hán tự:
笑
Tiếu
cười
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
員
Viên
nhân viên; thành viên
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời