Dịch nghĩa:

Hôm nay chuyến tàu đó bị trễ gần một giờ.

Hán tự:

Điện điện
Xa xe
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Trì chậm; muộn; phía sau; sau