Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きょうはその
電車
でんしゃ
が
1時間
いちじかん
近
ちか
くも
遅
おく
れた。
Hôm nay chuyến tàu đó bị trễ gần một giờ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
其の
その
đó; cái đó
電車
でんしゃ
tàu điện
時間
じかん
thời gian
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau