Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

きみの言いっていることからすれば、彼かれはそこにいなかったことになる。
Theo những gì bạn nói, anh ấy không có mặt ở đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ことから (〜koto kara)

Chỉ lý do hoặc cơ sở cho điều gì đó; 'bởi vì', 'do', 'vì'.
JLPT N2

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật