Dịch nghĩa:
きのう友達とコンサートに行きました。
Hôm qua tôi đi xem hòa nhạc với bạn bè.
Từ vựng:
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng