Dịch nghĩa:
きっと彼女の病気はすぐによくなるであろう。
Chắc chắn bệnh của cô ấy sẽ sớm khỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí