Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

かべにかかっている絵えをごらんなさい。
Hãy nhìn bức tranh treo trên tường kìa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

壁
かべ
Tường; vách ngăn
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
為さる
なさる
làm

Hán tự:

絵
Hội tranh; vẽ; bức họa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật