Dịch nghĩa:
かなり多くのアメリカ人が寿司を好む。
Khá nhiều người Mỹ thích sushi.
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
司
Tư
quản lý; chính quyền
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó